Tải tiếng Nga là gì?
"tải" trong tiếng Nga là ска́чивать (động từ).
ска́чивать Động từ
skáčivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tải, tải xuống, tải về.
- Говорят, что Firefox скачивают больше восьми миллионов раз ежедневно. Người ta nói rằng Firefox được tải về 8 triệu lần một ngày.
Xem đầy đủ từ "ска́чивать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- скача́тьĐộng từ · Tải, tải xuống, tải về
- вози́тьĐộng từ · Chở, tải, chuyên chở, chuyển vận, vận chuyển, đưa... đi, chở... đi, đèo... đi
- нагру́зкаDanh từ · Tải, trọng tải
- повози́тьĐộng từ · Chuyên chở, chở, tải, xe
- кача́тьĐộng từ · Tải, tải xuống, tải về
- покла́жаDanh từ · Tải trọng, đồ tải, đồ đạc chuyển chở
Câu hỏi thường gặp
Tải tiếng Nga là gì?
"tải" trong tiếng Nga là ска́чивать (động từ).