TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tầng tiếng Nga là gì?

"tầng" trong tiếng Nga là эта́ж (danh từ), слой (danh từ), я́рус (danh từ).

эта́ж Danh từ

etáž giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng, gác.

  • Женская одежда - на третьем этаже. Quần áo của phụ nữ ở trên tầng ba.
  • Сколько этажей в том здании? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?

Xem đầy đủ từ "эта́ж": trọng âm, biến cách, cách chia →

слой Danh từ

sloj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng, lớp; (địa chất) (cũng) thớ.

  • ве́рхние слои́ атмостфе́ры [các] thượng tầng khí quyển, tầng trên cùng của khí quyển
  • слой кра́ски lớp sơn

Xem đầy đủ từ "слой": trọng âm, biến cách, cách chia →

я́рус Danh từ

járus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng, lớp.

  • скла́дывать мешки́ в не́сколько я́русов xếp bao thành mấy tầng

Xem đầy đủ từ "я́рус": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầng tiếng Nga là gì?

"tầng" trong tiếng Nga là эта́ж (danh từ), слой (danh từ), я́рус (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.