TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tập thể tiếng Nga là gì?

"tập thể" trong tiếng Nga là коллекти́в (danh từ).

коллекти́в Danh từ

kollektív giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập thể.

  • нау́чный коллекти́в tập thể cán bộ [nhân viên] khoa học
  • коллекти́в заво́да tập thể [cán bộ công nhân viên] nhà máy

Xem đầy đủ từ "коллекти́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tập thể tiếng Nga là gì?

"tập thể" trong tiếng Nga là коллекти́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.