Tập thể tiếng Nga là gì?
"tập thể" trong tiếng Nga là коллекти́в (danh từ).
коллекти́в Danh từ
kollektív giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập thể.
- нау́чный коллекти́в tập thể cán bộ [nhân viên] khoa học
- коллекти́в заво́да tập thể [cán bộ công nhân viên] nhà máy
Xem đầy đủ từ "коллекти́в": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- коллегиа́льностьDanh từ · [Sự, tính] tập thể; (риководства) [sự] lãnh đạo tập thể
- коллегиа́льныйTính từ · Tập thể, làm chung
- коллективи́змDanh từ · [Chủ nghĩa, tinh thần] tập thể
- коллекти́вностьDanh từ · [Sự, tính] tập thể
- ма́ссовыйTính từ · Có tính chất quần chúng, đại chúng, đông đảo, tập thể
- това́рищескийTính từ · Chung, tập thể
Câu hỏi thường gặp
Tập thể tiếng Nga là gì?
"tập thể" trong tiếng Nga là коллекти́в (danh từ).