TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tắm rửa tiếng Nga là gì?

"tắm rửa" trong tiếng Nga là купа́ться (động từ), купа́ть (động từ).

купа́ться Động từ

kupátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắm, tắm rửa.

Xem đầy đủ từ "купа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

купа́ть Động từ

kupátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắm, tắm rửa.

  • мать купа́ет ребёнка mẹ tắm cho con

Xem đầy đủ từ "купа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắm rửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tắm rửa tiếng Nga là gì?

"tắm rửa" trong tiếng Nga là купа́ться (động từ), купа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.