Tệ tiếng Nga là gì?
"tệ" trong tiếng Nga là плохо́й (tính từ).
плохо́й Tính từ
ploxój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, dở.
- Искусственный интеллект одновременно очень хороший, и очень плохой инструмент. Trí tuệ nhân tạo là một công cụ vừa rất tốt nhưng cũng vừa rất tệ.
- Том очень плохой парень. Tom là một gã rất tệ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- нехоро́шийTính từ · Không tốt, xấu, tệ, hư, hỏng, hư hỏng
- парши́выйTính từ · Ẩu, tệ
- поро́кDanh từ · Tật, thói, tệ, tật xấu, thói xấu, tệ nạn
- скве́рныйTính từ · Xấu, tồi, tệ, kém, xấu xa, tồi tệ, (гадкий) kinh tởm, ghê tởm, (непристойный, нериличный) tục, tục tằn, tục tằn, thô tục, khả ố
- некраси́выйTính từ · Xấu, xấu xa, tồi, tệ
- фи́говыйTính từ · Ẩu, tệ
Câu hỏi thường gặp
Tệ tiếng Nga là gì?
"tệ" trong tiếng Nga là плохо́й (tính từ).