Tụ họp tiếng Nga là gì?
"tụ họp" trong tiếng Nga là собра́ться (động từ).
собра́ться Động từ
sobrátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tụ họp, tập hợp; định, sắp sửa (собра́лся уходи́ть — định đi).
Xem đầy đủ từ "собра́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tụ họp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- сбо́рищеDanh từ · [cuộc] tụ tập, tụ họp
- сбо́рныйTính từ · Là nơi tụ tập, tụ họp, tập trung, tập kết, tập hợp, chỗ tập kết, nơi tụ họp
- группиро́вкаDanh từ · [sự] nhóm lại, họp lại, tập hợp, tụ họp, tụ tập, xúm lại
- съезжа́тьсяĐộng từ · Tụ họp, tụ tập, tập họp, họp mặt
- столпи́тьсяĐộng từ · Tụ tập [lại], tập họp [lại], tụ họp [lại], túm tụm [lại], xúm [lại]
- группирова́тьĐộng từ · Nhóm... lại, họp... lại, tập hợp, tụ họp, tụ tập; (классифицировать) phân loại, xếp loại, chia loại, chia... thành từng loại
- группирова́тьсяĐộng từ · Nhóm lại, họp lại, tập hợp, tụ họp, tụ tập, xúm lại
Câu hỏi thường gặp
Tụ họp tiếng Nga là gì?
"tụ họp" trong tiếng Nga là собра́ться (động từ).