собра́ться
Dấu sắc trên собра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
собра́ться nghĩa là tụ họp, tập hợp.
Nghĩa của собра́ться
Động từ
- Tụ họp, tập hợp; định, sắp sửa (собра́лся уходи́ть — định đi).
Cặp thể của собра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ собра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соберу́сь |
| ты | соберёшься |
| он / она́ / оно́ | соберётся |
| мы | соберёмся |
| вы | соберётесь |
| они́ | соберу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | собра́лся |
| Giống cái (она́) | собрала́сь |
| Giống trung (оно́) | собрало́сь |
| Số nhiều (они́) | собрали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | собери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | собери́тесь |
Họ từ của собра́ться
Câu ví dụ với собра́ться
- Я только что встал. Дай мне несколько минут, чтобы собраться. Tôi vừa mới dậy. Cho tôi chút thời gian để chuẩn bị đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4117174
- Только она собралась спать, как кто-то постучал в дверь. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6479164
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
собраться nghĩa là gì?
собраться (động từ) nghĩa là tụ họp, tập hợp.
собраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là собра́ться (phiên âm Latinh sobrátʹsja, IPA [sɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.