TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tử vong tiếng Nga là gì?

"tử vong" trong tiếng Nga là смерть (danh từ), сме́ртный (tính từ), ги́бель (danh từ).

смерть Danh từ

smertʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, tử vong.

Xem đầy đủ từ "смерть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сме́ртный Tính từ

smértnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về chết, tử vong.

  • смертный час giờ chết, lúc lâm chung, giờ cáo chung
  • сме́ртное ло́же giường người chết, linh sàng

Xem đầy đủ từ "сме́ртный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ги́бель Danh từ

gíbelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, tử vong.

Xem đầy đủ từ "ги́бель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tử vong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tử vong tiếng Nga là gì?

"tử vong" trong tiếng Nga là смерть (danh từ), сме́ртный (tính từ), ги́бель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.