TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thân thiện tiếng Nga là gì?

"thân thiện" trong tiếng Nga là дружелю́бный (tính từ).

дружелю́бный Tính từ

druželjúbnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân thiện, thân ái.

Xem đầy đủ từ "дружелю́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thân thiện tiếng Nga là gì?

"thân thiện" trong tiếng Nga là дружелю́бный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.