TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thô tiếng Nga là gì?

"thô" trong tiếng Nga là гру́бость (danh từ).

гру́бость Danh từ

grúbostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, tính] thô, kệch, thô kệch, kệch cợm, thô sơ, sơ thô.

  • Том извинился передо мной за свою грубость. Tom xin lỗi tôi vì đã cư xử thô lỗ.

Xem đầy đủ từ "гру́бость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thô tiếng Nga là gì?

"thô" trong tiếng Nga là гру́бость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.