TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thương gia tiếng Nga là gì?

"thương gia" trong tiếng Nga là торго́вец (danh từ), бизнесме́н (danh từ), коммерса́нт (danh từ).

торго́вец Danh từ

torgóvec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương gia.

Xem đầy đủ từ "торго́вец": trọng âm, biến cách, cách chia →

бизнесме́н Danh từ

biznɛsmén giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương gia, doanh nhân.

Xem đầy đủ từ "бизнесме́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

коммерса́нт Danh từ

kommersánt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà buôn, thương gia, người buôn bán.

  • ме́лкий коммерса́нт tiểu thương
  • кру́пный коммерса́нт đại thương gia, nhà buôn lớn

Xem đầy đủ từ "коммерса́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

купе́ц Danh từ

kupéc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà buôn, thương gia, thương nhân, người buôn bán, lái buôn.

Xem đầy đủ từ "купе́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương gia tiếng Nga là gì?

"thương gia" trong tiếng Nga là торго́вец (danh từ), бизнесме́н (danh từ), коммерса́нт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.