TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thắt tiếng Nga là gì?

"thắt" trong tiếng Nga là завяза́ть (động từ), завя́зывать (động từ).

завяза́ть Động từ

zavjazátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc, thắt (завяза́ть шнурки́ — buộc dây giày); bắt đầu, mở đầu (cuộc trò chuyện, quan hệ); (khẩu ngữ) bỏ, từ bỏ (thói xấu).

Xem đầy đủ từ "завяза́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

завя́зывать Động từ

zavjázyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc, thắt; bắt đầu, mở đầu (cuộc trò chuyện, quan hệ); (khẩu ngữ) bỏ, từ bỏ (thói xấu).

Xem đầy đủ từ "завя́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thắt tiếng Nga là gì?

"thắt" trong tiếng Nga là завяза́ть (động từ), завя́зывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.