стесня́ть
Dấu sắc trên стесня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стесня́ть nghĩa là làm chật chội, làm chật lại, bắt sống chật lại, bắt ở hẹp lại.
Nghĩa của стесня́ть
Động từ
- лишать простора Làm... chật chội, làm... chật lại; (nghĩa bóng) rút hẹp... lại, hạn chế... lại, đóng khung... lại.
- заставлять потесниться Bắt... sống chật lại, bắt... ở hẹp lại, làm cho... chật.
- я вас не стесня́ю?tôi không làm cho anh chật chứ?
- лишать свободы действий Chèn ép, lấn ép, gò ép, lấn át, câu thúc.
- ограничивать кого-л. в чём-л. Hạn chế.
- стесня́ть кого́-л. в сре́дствахhạn chế ai về mặt tiền tài
- лишать непринуждённости Gò bó, làm... vướng víu, làm... bất tiện, làm... không thoải mái, làm... lúng túng.
- khẩu ngữ сдавливать Chen, lấn, ép.
- горло, грудь Bóp, thắt; (nghĩa bóng) làm đau lòng, làm lòng thắt lại, làm tim thắt lại.
Cặp thể của стесня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стесня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стесня́ю |
| ты | стесня́ешь |
| он / она́ / оно́ | стесня́ет |
| мы | стесня́ем |
| вы | стесня́ете |
| они́ | стесня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стеснять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стесня́л |
| Giống cái (она́) | стесня́ла |
| Giống trung (оно́) | стесня́ло |
| Số nhiều (они́) | стесня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стесня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стесня́йте |
Họ từ của стесня́ть
Câu hỏi thường gặp
стеснять nghĩa là gì?
стеснять (động từ) nghĩa là làm chật chội, làm chật lại, bắt sống chật lại, bắt ở hẹp lại.
стеснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стесня́ть (phiên âm Latinh stesnjátʹ, IPA [sʲtʲɪsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.