Thẳng tiếng Nga là gì?
"thẳng" trong tiếng Nga là прямо́й (tính từ), пра́вый (tính từ).
прямо́й Tính từ
prjamój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẳng, thẳng thắn.
- Иди прямо, и ты найдёшь магазин. Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy.
пра́вый Tính từ
právyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải, thẳng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẳng tiếng Nga là gì?
"thẳng" trong tiếng Nga là прямо́й (tính từ), пра́вый (tính từ).