TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thẳng tiếng Nga là gì?

"thẳng" trong tiếng Nga là прямо́й (tính từ), пра́вый (tính từ).

прямо́й Tính từ

prjamój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng, thẳng thắn.

  • Иди прямо, и ты найдёшь магазин. Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy.

Xem đầy đủ từ "прямо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

пра́вый Tính từ

právyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải, thẳng.

Xem đầy đủ từ "пра́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẳng tiếng Nga là gì?

"thẳng" trong tiếng Nga là прямо́й (tính từ), пра́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.