TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thể dục tiếng Nga là gì?

"thể dục" trong tiếng Nga là спортза́л (danh từ).

спортза́л Danh từ

sportzál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể dục.

Xem đầy đủ từ "спортза́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thể dục tiếng Nga là gì?

"thể dục" trong tiếng Nga là спортза́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.