TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thỉnh thoảng tiếng Nga là gì?

"thỉnh thoảng" trong tiếng Nga là иногда́ (phó từ), времена́ми (phó từ).

иногда́ Phó từ

inogdá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỉnh thoảng.

  • Вы иногда занимаетесь в библиотеке? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không?
  • Ты иногда занимаешься в библиотеке? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không?

Xem đầy đủ từ "иногда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

времена́ми Phó từ

vremenámi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc, có khi.

Xem đầy đủ từ "времена́ми": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỉnh thoảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thỉnh thoảng tiếng Nga là gì?

"thỉnh thoảng" trong tiếng Nga là иногда́ (phó từ), времена́ми (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.