Thỉnh thoảng tiếng Nga là gì?
"thỉnh thoảng" trong tiếng Nga là иногда́ (phó từ), времена́ми (phó từ).
иногда́ Phó từ
inogdá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỉnh thoảng.
- Вы иногда занимаетесь в библиотеке? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không?
- Ты иногда занимаешься в библиотеке? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không?
времена́ми Phó từ
vremenámi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc, có khi.
Xem đầy đủ từ "времена́ми": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỉnh thoảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- и́зредкаPhó từ · Thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc
- минутамиPhó từ · Thỉnh thoảng, đôi lúc, đôi khi
- ча́сомPhó từ · Thỉnh thoảng, đôi khi, khi thì
- случа́йныйTính từ · Thỉnh thoảng, thất thường, hú họa, không đều đặn
- подча́сPhó từ · Thỉnh thoảng
- уры́вкамиPhó từ · [một cách] thất thường, không đều, thỉnh thoảng, năm thì mười họa
Câu hỏi thường gặp
Thỉnh thoảng tiếng Nga là gì?
"thỉnh thoảng" trong tiếng Nga là иногда́ (phó từ), времена́ми (phó từ).