TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thỏa mãn tiếng Nga là gì?

"thỏa mãn" trong tiếng Nga là удовлетворя́ть (động từ).

удовлетворя́ть Động từ

udovletvorjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thỏa mãn, thỏa mãn, thực hiện.

  • удовлетворя́ть потре́бности населе́ния [làm] thỏa mãn nhu cầu của nhân dân
  • удовлетворя́ть чью́-л. про́сьбу thực hiện yêu cầu của ai

Xem đầy đủ từ "удовлетворя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỏa mãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thỏa mãn tiếng Nga là gì?

"thỏa mãn" trong tiếng Nga là удовлетворя́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.