TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thiên tài tiếng Nga là gì?

"thiên tài" trong tiếng Nga là ге́ний (danh từ), тала́нт (danh từ), гениа́льный (tính từ).

ге́ний Danh từ

génij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên tài.

  • Его без преувеличения можно назвать гением. Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.

Xem đầy đủ từ "ге́ний": trọng âm, biến cách, cách chia →

тала́нт Danh từ

talánt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài, thiên tài, tài ba, tài hoa, tài năng, kỳ tài.

  • у него́ большо́й тала́нт anh ta có tài năng (tài ba) lớn lao

Xem đầy đủ từ "тала́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

гениа́льный Tính từ

geniálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tài, thiên tài.

  • гениальный поэ́т thi sĩ thiên tài
  • гениа́льное произве́дение tác phẩm thiên tài (kiệt xuất)

Xem đầy đủ từ "гениа́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

гениа́льность Danh từ

geniálʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, tính] thiên tài.

Xem đầy đủ từ "гениа́льность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên tài tiếng Nga là gì?

"thiên tài" trong tiếng Nga là ге́ний (danh từ), тала́нт (danh từ), гениа́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.