TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thuyết phục tiếng Nga là gì?

"thuyết phục" trong tiếng Nga là убеди́ть (động từ), уговори́ть (động từ), убежда́ть (động từ).

убеди́ть Động từ

ubedítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết phục.

  • Том меня убедил. Tom đã thuyết phục tôi.
  • Мы убедим Тома. Chúng tôi sẽ thuyết phục Tom.

Xem đầy đủ từ "убеди́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

уговори́ть Động từ

ugovorítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết phục.

  • Мы уговорим Тома. Chúng tôi sẽ thuyết phục Tom.
  • Том меня уговорил. Tom đã thuyết phục tôi.

Xem đầy đủ từ "уговори́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

убежда́ть Động từ

ubeždátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết phục, làm cho... tin.

Xem đầy đủ từ "убежда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyết phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuyết phục tiếng Nga là gì?

"thuyết phục" trong tiếng Nga là убеди́ть (động từ), уговори́ть (động từ), убежда́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.