Trèo tiếng Nga là gì?
"trèo" trong tiếng Nga là лезть (động từ), кара́бкаться (động từ).
лезть Động từ
leztʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Leo, trèo.
- Лезь наверх. Trèo lên.
- Продолжайте лезть. Cứ trèo đi.
кара́бкаться Động từ
karábkatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Leo [lên], trèo [lên], leo trèo.
- Продолжайте карабкаться. Cứ trèo đi.
- Продолжай карабкаться. Cứ trèo đi.
Xem đầy đủ từ "кара́бкаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trèo tiếng Nga là gì?
"trèo" trong tiếng Nga là лезть (động từ), кара́бкаться (động từ).