TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trèo tiếng Nga là gì?

"trèo" trong tiếng Nga là лезть (động từ), кара́бкаться (động từ).

лезть Động từ

leztʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Leo, trèo.

  • Лезь наверх. Trèo lên.
  • Продолжайте лезть. Cứ trèo đi.

Xem đầy đủ từ "лезть": trọng âm, biến cách, cách chia →

кара́бкаться Động từ

karábkatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Leo [lên], trèo [lên], leo trèo.

  • Продолжайте карабкаться. Cứ trèo đi.
  • Продолжай карабкаться. Cứ trèo đi.

Xem đầy đủ từ "кара́бкаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trèo tiếng Nga là gì?

"trèo" trong tiếng Nga là лезть (động từ), кара́бкаться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.