TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trống tiếng Nga là gì?

"trống" trong tiếng Nga là пусто́й (tính từ), бараба́н (danh từ), поро́жний (tính từ).

пусто́й Tính từ

pustój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống, rỗng.

  • На парковке пусто. Bãi đỗ xe còn trống
  • Библиотека была пустой. Thư viện trống không.

Xem đầy đủ từ "пусто́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

бараба́н Danh từ

barabán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống.

  • бить в бараба́н đánh trống

Xem đầy đủ từ "бараба́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

поро́жний Tính từ

poróžnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rỗng, trống, không.

  • поро́жний рейс chuyến chạy không, chuyến không tải
  • перелива́ть из пусто́го в поро́жнее = đấm bùn sang ao

Xem đầy đủ từ "поро́жний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trống tiếng Nga là gì?

"trống" trong tiếng Nga là пусто́й (tính từ), бараба́н (danh từ), поро́жний (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.