Trống tiếng Nga là gì?
"trống" trong tiếng Nga là пусто́й (tính từ), бараба́н (danh từ), поро́жний (tính từ).
пусто́й Tính từ
pustój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, rỗng.
- На парковке пусто. Bãi đỗ xe còn trống
- Библиотека была пустой. Thư viện trống không.
бараба́н Danh từ
barabán giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống.
- бить в бараба́н đánh trống
поро́жний Tính từ
poróžnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rỗng, trống, không.
- поро́жний рейс chuyến chạy không, chuyến không tải
- перелива́ть из пусто́го в поро́жнее = đấm bùn sang ao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trống tiếng Nga là gì?
"trống" trong tiếng Nga là пусто́й (tính từ), бараба́н (danh từ), поро́жний (tính từ).