TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trở về tiếng Nga là gì?

"trở về" trong tiếng Nga là верну́ться (động từ), возвраща́ться (động từ).

верну́ться Động từ

vernútʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về, trở về, quay về, lại.

  • верну́ться домой [trở] về nhà, lại nhà
  • верну́лся ли он? anh ấy đã [trở] về chưa?

Xem đầy đủ từ "верну́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

возвраща́ться Động từ

vozvraščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại, trở về, đi về, quay trở lại, quay trở về, về, vãn hồi.

  • Возвращайтесь на свои места. Trở về ghế ngồi của các bạn đi.
  • перен. trở lại, hồi lại, tái lại; (о здоровье, силах и т. п.) — bình phục, hồi phục

Xem đầy đủ từ "возвраща́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trở về tiếng Nga là gì?

"trở về" trong tiếng Nga là верну́ться (động từ), возвраща́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.