Trao tiếng Nga là gì?
"trao" trong tiếng Nga là переда́ть (động từ), передава́ть (động từ).
переда́ть Động từ
peredátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển, trao, đưa (cho ai); chuyển lời, nhắn (переда́й ему́ приве́т — gửi lời chào anh ấy); truyền (tin), phát (sóng).
передава́ть Động từ
peredavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển, trao, đưa (cho ai); chuyển lời, nhắn; truyền (tin), phát (sóng).
Xem đầy đủ từ "передава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- предоставле́ниеDanh từ · Sự cho, trao, giao, cấp, ban, trao cho, giao cho, cấp cho, ban cho; để cho, cho phép, nhường cho ((giống trung) предоставля́ть)
- вруча́тьĐộng từ · Giao, trao, đưa
- предоставля́тьĐộng từ · Cho, trao [cho], giao [cho], cấp [cho], ban [cho]
- сдатьĐộng từ · Nộp, giao, trao (bài, chìa khoá…); thi đỗ, thi xong (сдать экза́мен); trả lại; cho thuê (nhà)
- поруча́тьĐộng từ · Giao, trao, giao phó, phó thác
Câu hỏi thường gặp
Trao tiếng Nga là gì?
"trao" trong tiếng Nga là переда́ть (động từ), передава́ть (động từ).