TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trinh tiết tiếng Nga là gì?

"trinh tiết" trong tiếng Nga là целому́дрие (danh từ).

целому́дрие Danh từ

celomúdrije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] trinh tiết, trinh, tân.

Xem đầy đủ từ "целому́дрие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trinh tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trinh tiết tiếng Nga là gì?

"trinh tiết" trong tiếng Nga là целому́дрие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.