Trinh tiết tiếng Nga là gì?
"trinh tiết" trong tiếng Nga là целому́дрие (danh từ).
целому́дрие Danh từ
celomúdrije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] trinh tiết, trinh, tân.
Xem đầy đủ từ "целому́дрие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trinh tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- де́вственностьDanh từ · Trinh tiết
- де́вственныйTính từ · Trinh tiết, trinh bạch, tân, trinh
- неви́нныйTính từ · Trinh, tân, trinh tiết, trinh bạch, trong trắng
- непоро́чностьDanh từ · Bình dị, tính giản dị, trinh tiết
- целому́дренныйTính từ · Trinh, tân, trinh tiết; (исполненный целомудрия) trinh bạch, trinh thục, trong trắng, trong sạch
- неви́нностьDanh từ · [sự] trinh tiết, trinh bạch, trong trắng
Câu hỏi thường gặp
Trinh tiết tiếng Nga là gì?
"trinh tiết" trong tiếng Nga là целому́дрие (danh từ).