Trong sạch tiếng Nga là gì?
"trong sạch" trong tiếng Nga là неви́нный (tính từ).
неви́нный Tính từ
nevínnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong sạch.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong sạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- безви́нныйTính từ · Trong sạch
- незапя́тнанныйTính từ · Trong trắng, trong sạch
- безгре́шныйTính từ · Trong sạch, trinh bạch
- чистоплотыйTính từ · Trong sạch, thanh bạch, thanh liêm, thanh cao
- криста́льныйTính từ · Trong sáng, trong sạch, tinh khiết, trinh bạch
- целому́дриеDanh từ · [lòng, tính, tính chất, sự] trinh bạch, trinh thục, trong trắng, trong sạch
Câu hỏi thường gặp
Trong sạch tiếng Nga là gì?
"trong sạch" trong tiếng Nga là неви́нный (tính từ).