Vâng lời tiếng Nga là gì?
"vâng lời" trong tiếng Nga là слу́шаться (động từ), послу́шный (tính từ), послу́шаться (động từ).
слу́шаться Động từ
slúšatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng lời.
Xem đầy đủ từ "слу́шаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
послу́шный Tính từ
poslúšnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng lời, nghe lời, ngoan ngoãn, dễ bảo.
Xem đầy đủ từ "послу́шный": trọng âm, biến cách, cách chia →
послу́шаться Động từ
poslúšatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng lời.
- Я послушался. Tôi vâng lời.
Xem đầy đủ từ "послу́шаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vâng lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vâng lời tiếng Nga là gì?
"vâng lời" trong tiếng Nga là слу́шаться (động từ), послу́шный (tính từ), послу́шаться (động từ).