TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vật tiếng Nga là gì?

"vật" trong tiếng Nga là вещь (danh từ), живо́тное (danh từ).

вещь Danh từ

veščʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật, điều, thứ.

  • мн. (имущество) đồ đạc, của cải; (багаж) hành lý; (одежда) quần áo
  • из всех веще́й я привёз то́лько... trong số những đồ đạc thì tôi chỉ mang theo...

Xem đầy đủ từ "вещь": trọng âm, biến cách, cách chia →

живо́тное Danh từ

živótnoje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con vật; (số nhiều) động vật, thú vật.

  • Жизнь животных не менее ценна, чем наша. Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.
  • Не будьте жестоки к животным. Đừng tàn ác với động vật.

Xem đầy đủ từ "живо́тное": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vật tiếng Nga là gì?

"vật" trong tiếng Nga là вещь (danh từ), живо́тное (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.