Vắt sữa tiếng Nga là gì?
"vắt sữa" trong tiếng Nga là дои́ть (động từ), подои́ть (động từ).
дои́ть Động từ
doítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắt sữa.
- А, так вот как доят корову? Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?
- дои́ть коро́ву vắt sữa bò
подои́ть Động từ
podoítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắt sữa.
- Подоите корову. Vắt sữa bò đi.
- Подои корову. Vắt sữa bò đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vắt sữa tiếng Nga là gì?
"vắt sữa" trong tiếng Nga là дои́ть (động từ), подои́ть (động từ).