TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vắt sữa tiếng Nga là gì?

"vắt sữa" trong tiếng Nga là дои́ть (động từ), подои́ть (động từ).

дои́ть Động từ

doítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vắt sữa.

  • А, так вот как доят корову? Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?
  • дои́ть коро́ву vắt sữa bò

Xem đầy đủ từ "дои́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

подои́ть Động từ

podoítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vắt sữa.

  • Подоите корову. Vắt sữa bò đi.
  • Подои корову. Vắt sữa bò đi.

Xem đầy đủ từ "подои́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vắt sữa tiếng Nga là gì?

"vắt sữa" trong tiếng Nga là дои́ть (động từ), подои́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.