Vang tiếng Nga là gì?
"vang" trong tiếng Nga là гро́мкий (tính từ), вино́ (danh từ), гро́мко (phó từ).
гро́мкий Tính từ
grómkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: To, vang, oang oang, sang sảng.
- громкий го́лос giọng nói oang oang (sang sảng)
вино́ Danh từ
vinó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vang, rượu vang, rượu.
- Я принёс фрукты и вино. Tôi đã mua trái cây và rượu vang.
- Вино — это поэзия в бутылках. Rượu vang, đó là thơ đóng chai.
гро́мко Phó từ
grómko giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách to, vang.
- гро́мко говори́ть nói to, nói oang oang
- гро́мко петь hát vang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- греме́тьĐộng từ · Vang [lên]; (звенеть) kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng xoảng); (грохотать) kêu ầm ầm, ầm vang, rền vang; (nghĩa bóng) vang dội, vang lừng, lừng lẫy
- громкогласныйTính từ · To, vang, oang oang, sang sảng
- зву́чностьDanh từ · [Sự, độ] ngân vang, vang
- зву́чныйTính từ · Ngân vang, vang
- металли́ческийTính từ · Vang, âm vang, oang oang
Câu hỏi thường gặp
Vang tiếng Nga là gì?
"vang" trong tiếng Nga là гро́мкий (tính từ), вино́ (danh từ), гро́мко (phó từ).