TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vang tiếng Nga là gì?

"vang" trong tiếng Nga là гро́мкий (tính từ), вино́ (danh từ), гро́мко (phó từ).

гро́мкий Tính từ

grómkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To, vang, oang oang, sang sảng.

  • громкий го́лос giọng nói oang oang (sang sảng)

Xem đầy đủ từ "гро́мкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

вино́ Danh từ

vinó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vang, rượu vang, rượu.

  • Я принёс фрукты и вино. Tôi đã mua trái cây và rượu vang.
  • Вино — это поэзия в бутылках. Rượu vang, đó là thơ đóng chai.

Xem đầy đủ từ "вино́": trọng âm, biến cách, cách chia →

гро́мко Phó từ

grómko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách to, vang.

  • гро́мко говори́ть nói to, nói oang oang
  • гро́мко петь hát vang

Xem đầy đủ từ "гро́мко": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vang tiếng Nga là gì?

"vang" trong tiếng Nga là гро́мкий (tính từ), вино́ (danh từ), гро́мко (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.