TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vay tiếng Nga là gì?

"vay" trong tiếng Nga là заня́ть (động từ), занима́ть (động từ), позаи́мствовать (động từ).

заня́ть Động từ

zanjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mượn, vay.

Xem đầy đủ từ "заня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

занима́ть Động từ

zanimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mượn, vay.

  • Гордость не позволила мне занимать у него деньги. Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.

Xem đầy đủ từ "занима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

позаи́мствовать Động từ

pozaímstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vay, mượn, vay mượn.

Xem đầy đủ từ "позаи́мствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vay tiếng Nga là gì?

"vay" trong tiếng Nga là заня́ть (động từ), занима́ть (động từ), позаи́мствовать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.