TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xóa tiếng Nga là gì?

"xóa" trong tiếng Nga là удали́ть (động từ).

удали́ть Động từ

udalítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xóa, gạch, gạt bỏ.

  • Пожалуйста, удалите этот файл. Hãy xóa tệp này.

Xem đầy đủ từ "удали́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xóa tiếng Nga là gì?

"xóa" trong tiếng Nga là удали́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.