TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xa lạ tiếng Nga là gì?

"xa lạ" trong tiếng Nga là чужо́й (tính từ), чу́ждый (tính từ).

чужо́й Tính từ

čužój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa lạ.

Xem đầy đủ từ "чужо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

чу́ждый Tính từ

čúždyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa lạ, trái ngựợc, lạc lõng, lạc loài.

  • чу́ждая идеоло́гия hệ tư tưởng xa lạ (đối lập, thù địch, thù nghịch)
  • он чуждый нам челове́к nó là người xa lạ đối với chúng ta

Xem đầy đủ từ "чу́ждый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xa lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xa lạ tiếng Nga là gì?

"xa lạ" trong tiếng Nga là чужо́й (tính từ), чу́ждый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.