Xa xôi tiếng Nga là gì?
"xa xôi" trong tiếng Nga là да́льний (tính từ), далёкий (tính từ).
да́льний Tính từ
dálʹnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xa, xa xôi, xa xăm, cách xa; (протяжённый) dài.
- да́льнего де́йствия có tầm xa, có tầm bay xa
- да́льняя доро́га đường xa, đường dài
далёкий Tính từ
daljókij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xa, xa xôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xa xôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xa xôi tiếng Nga là gì?
"xa xôi" trong tiếng Nga là да́льний (tính từ), далёкий (tính từ).