TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xa xôi tiếng Nga là gì?

"xa xôi" trong tiếng Nga là да́льний (tính từ), далёкий (tính từ).

да́льний Tính từ

dálʹnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa, xa xôi, xa xăm, cách xa; (протяжённый) dài.

  • да́льнего де́йствия có tầm xa, có tầm bay xa
  • да́льняя доро́га đường xa, đường dài

Xem đầy đủ từ "да́льний": trọng âm, biến cách, cách chia →

далёкий Tính từ

daljókij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa, xa xôi.

Xem đầy đủ từ "далёкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xa xôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xa xôi tiếng Nga là gì?

"xa xôi" trong tiếng Nga là да́льний (tính từ), далёкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.