Xanh da trời tiếng Nga là gì?
"xanh da trời" trong tiếng Nga là голубо́й (tính từ).
голубо́й Tính từ
golubój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh da trời, xanh nhạt, xanh lơ.
- Почему небо голубое? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh da trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- лазо́ревыйTính từ · Xanh da trời, thanh thiên
- василько́выйTính từ · Lam, xanh da trời
- лазу́рьDanh từ · Xanh da trời
- синева́Danh từ · [màu] xanh, xanh biếc, xanh da trời, xanh hồ thủy, thanh thiên
- голубизна́Danh từ · Màu lam, xanh lam, thanh thiên, xanh da trời
- светло-си́нийTính từ · Xanh nhạt, xanh xanh, màu thanh thiên, xanh da trời
Câu hỏi thường gặp
Xanh da trời tiếng Nga là gì?
"xanh da trời" trong tiếng Nga là голубо́й (tính từ).