TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xanh da trời tiếng Nga là gì?

"xanh da trời" trong tiếng Nga là голубо́й (tính từ).

голубо́й Tính từ

golubój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh da trời, xanh nhạt, xanh lơ.

  • Почему небо голубое? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?

Xem đầy đủ từ "голубо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh da trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xanh da trời tiếng Nga là gì?

"xanh da trời" trong tiếng Nga là голубо́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.