Xem tiếng Nga là gì?
"xem" trong tiếng Nga là наблюда́ть (động từ).
наблюда́ть Động từ
nabljudátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xem, coi.
- Мы наблюдаем. Chúng tôi đang xem.
- Мне нравится наблюдать за реакцией людей, когда я говорю им, кто я такой. Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai.
Xem đầy đủ từ "наблюда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xem tiếng Nga là gì?
"xem" trong tiếng Nga là наблюда́ть (động từ).