Xuất bản tiếng Nga là gì?
"xuất bản" trong tiếng Nga là изда́ние (danh từ), опубликова́ть (động từ), публикова́ть (động từ).
изда́ние Danh từ
izdánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] xuất bản, ấn hành.
опубликова́ть Động từ
opublikovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản.
- Вы это опубликуете? Bạn sẽ xuất bản nó à?
- Ты это опубликуешь? Bạn sẽ xuất bản nó à?
Xem đầy đủ từ "опубликова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
публикова́ть Động từ
publikovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản.
- Издательства публикуют книги. Nhà xuất bản xuất bản sách.
Xem đầy đủ từ "публикова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
издава́ть Động từ
izdavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản.
- Издательства издают книги. Nhà xuất bản xuất bản sách.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuất bản tiếng Nga là gì?
"xuất bản" trong tiếng Nga là изда́ние (danh từ), опубликова́ть (động từ), публикова́ть (động từ).