TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Yên lặng tiếng Nga là gì?

"yên lặng" trong tiếng Nga là поко́й (danh từ), тишина́ (danh từ), споко́йствие (danh từ).

поко́й Danh từ

pokój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, cảnh] tĩnh mịch, yên lặng, yên tĩnh.

Xem đầy đủ từ "поко́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

тишина́ Danh từ

tišiná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cảnh] yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch; (молчание) [sự] im lặng.

  • ночна́я тишина́ [sự] yên tĩnh ban đêm, tĩnh mịch của đêm khuya
  • в тишине́ trong cảnh yên lặng

Xem đầy đủ từ "тишина́": trọng âm, biến cách, cách chia →

споко́йствие Danh từ

spokójstvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] yên tĩnh, yên lặng, yên ắng.

  • тишина́ и споко́йствие [sự] tĩnh mịch và yên lặng

Xem đầy đủ từ "споко́йствие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yên lặng tiếng Nga là gì?

"yên lặng" trong tiếng Nga là поко́й (danh từ), тишина́ (danh từ), споко́йствие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.