TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бегле́ц

giống đựcđộng vật
begléc[bʲɪˈɡlʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бегле́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бегле́ц nghĩa là người chạy trốn.

Nghĩa của бегле́ц

Danh từ

  1. Người chạy trốn (tẩu thoát, trốn thoát); (из тюрьмы) người vượt ngục.

Biến cách của бегле́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бегле́цбеглецы́
Sinh cách кого? чего?беглеца́беглецо́в
Tặng cách кому? чему?беглецу́беглеца́м
Đối cách кого? что?беглеца́беглецо́в
Công cụ cách кем? чем?беглецо́мбеглеца́ми
Giới cách о ком? о чём?беглеце́беглеца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của бегле́ц

Câu hỏi thường gặp

беглец nghĩa là gì?

беглец (danh từ) nghĩa là người chạy trốn.

беглец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бегле́ц (phiên âm Latinh begléc, IPA [bʲɪˈɡlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.