бегле́ц
Dấu sắc trên бегле́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бегле́ц nghĩa là người chạy trốn.
Nghĩa của бегле́ц
Danh từ
- Người chạy trốn (tẩu thoát, trốn thoát); (из тюрьмы) người vượt ngục.
Biến cách của бегле́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бегле́ц | беглецы́ |
| Sinh cách кого? чего? | беглеца́ | беглецо́в |
| Tặng cách кому? чему? | беглецу́ | беглеца́м |
| Đối cách кого? что? | беглеца́ | беглецо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | беглецо́м | беглеца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | беглеце́ | беглеца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của бегле́ц
Câu hỏi thường gặp
беглец nghĩa là gì?
беглец (danh từ) nghĩa là người chạy trốn.
беглец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бегле́ц (phiên âm Latinh begléc, IPA [bʲɪˈɡlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.