безлю́дный
Dấu sắc trên безлю́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безлю́дный nghĩa là không người, không có dân.
Nghĩa của безлю́дный
Tính từ
- Không người [ở], không có dân; (малолюдный) ít người [ở]; (пустынный) vắng, vắng ngắt, vắng tanh, vắng vẻ, hoang vắng.
Biến cách của безлю́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безлю́дный | безлю́дное | безлю́дная | безлю́дные |
| Sinh cách | безлю́дного | безлю́дного | безлю́дной | безлю́дных |
| Tặng cách | безлю́дному | безлю́дному | безлю́дной | безлю́дным |
| Đối cách | безлю́дный / безлю́дного | безлю́дное | безлю́дную | безлю́дные / безлю́дных |
| Công cụ cách | безлю́дным | безлю́дным | безлю́дной | безлю́дными |
| Giới cách | безлю́дном | безлю́дном | безлю́дной | безлю́дных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của безлю́дный
Câu hỏi thường gặp
безлюдный nghĩa là gì?
безлюдный (tính từ) nghĩa là không người, không có dân.
безлюдный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безлю́дный (phiên âm Latinh bezljúdnyj, IPA [bʲɪz⁽ʲ⁾ˈlʲudnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.