безотка́зный
Dấu sắc trên безотка́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безотка́зный nghĩa là chạy tốt, không hỏng.
Nghĩa của безотка́зный
Tính từ
- Chạy tốt, không hỏng, không bị đứt đoạn, liên tiếp, liên tục.
Biến cách của безотка́зный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безотка́зный | безотка́зное | безотка́зная | безотка́зные |
| Sinh cách | безотка́зного | безотка́зного | безотка́зной | безотка́зных |
| Tặng cách | безотка́зному | безотка́зному | безотка́зной | безотка́зным |
| Đối cách | безотка́зный / безотка́зного | безотка́зное | безотка́зную | безотка́зные / безотка́зных |
| Công cụ cách | безотка́зным | безотка́зным | безотка́зной | безотка́зными |
| Giới cách | безотка́зном | безотка́зном | безотка́зной | безотка́зных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của безотка́зный
Câu hỏi thường gặp
безотказный nghĩa là gì?
безотказный (tính từ) nghĩa là chạy tốt, không hỏng.
безотказный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безотка́зный (phiên âm Latinh bezotkáznyj, IPA [bʲɪzɐtˈkaznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.