бомбардиро́вочный
Dấu sắc trên бомбардиро́вочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бомбардиро́вочный nghĩa là để ném bom, oanh tạc.
Nghĩa của бомбардиро́вочный
Tính từ
- Để ném bom, oanh tạc.
Biến cách của бомбардиро́вочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бомбардиро́вочный | бомбардиро́вочное | бомбардиро́вочная | бомбардиро́вочные |
| Sinh cách | бомбардиро́вочного | бомбардиро́вочного | бомбардиро́вочной | бомбардиро́вочных |
| Tặng cách | бомбардиро́вочному | бомбардиро́вочному | бомбардиро́вочной | бомбардиро́вочным |
| Đối cách | бомбардиро́вочный / бомбардиро́вочного | бомбардиро́вочное | бомбардиро́вочную | бомбардиро́вочные / бомбардиро́вочных |
| Công cụ cách | бомбардиро́вочным | бомбардиро́вочным | бомбардиро́вочной | бомбардиро́вочными |
| Giới cách | бомбардиро́вочном | бомбардиро́вочном | бомбардиро́вочной | бомбардиро́вочных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của бомбардиро́вочный
Câu hỏi thường gặp
бомбардировочный nghĩa là gì?
бомбардировочный (tính từ) nghĩa là để ném bom, oanh tạc.
бомбардировочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бомбардиро́вочный (phiên âm Latinh bombardiróvočnyj, IPA [bəmbərdʲɪˈrovət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.