возда́ть
Dấu sắc trên возда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возда́ть nghĩa là trả.
Nghĩa của возда́ть
Thể hoàn thành của воздава́ть.
Động từ
- Trả.
Cặp thể của возда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возда́м |
| ты | возда́шь |
| он / она́ / оно́ | возда́ст |
| мы | воздади́м |
| вы | воздади́те |
| они́ | воздаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возда́л |
| Giống cái (она́) | воздала́ |
| Giống trung (оно́) | возда́ло |
| Số nhiều (они́) | возда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возда́йте |
Họ từ của возда́ть
Câu hỏi thường gặp
воздать nghĩa là gì?
воздать (động từ) nghĩa là trả.
воздать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возда́ть (phiên âm Latinh vozdátʹ, IPA [vɐzˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.