TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возда́ть

thể hoàn thành
vozdátʹ[vɐzˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возда́ть nghĩa là trả.

Nghĩa của возда́ть

Thể hoàn thành của воздава́ть.

Động từ

  1. Trả.

Cặp thể của возда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возда́ть

NgôiTương lai
явозда́м
тывозда́шь
он / она́ / оно́возда́ст
мывоздади́м
вывоздади́те
они́воздаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возда́л
Giống cái (она́)воздала́
Giống trung (оно́)возда́ло
Số nhiều (они́)возда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возда́йте

Họ từ của возда́ть

Câu hỏi thường gặp

воздать nghĩa là gì?

воздать (động từ) nghĩa là trả.

воздать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возда́ть (phiên âm Latinh vozdátʹ, IPA [vɐzˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.