TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ветрить

thể hoàn thành
vývetritʹ[ˈvɨvʲɪtrʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ветрить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ветрить nghĩa là làm thoáng, làm thoáng khí.

Nghĩa của вы́ветрить

Thể hoàn thành của выве́тривать.

Động từ

  1. Làm thoáng, làm thoáng khí.

Cặp thể của вы́ветрить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ветрить

NgôiTương lai
явы́ветрю
тывы́ветришь
он / она́ / оно́вы́ветрит
мывы́ветрим
вывы́ветрите
они́вы́ветрят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ветрил
Giống cái (она́)вы́ветрила
Giống trung (оно́)вы́ветрило
Số nhiều (они́)вы́ветрили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́ветри
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ветрите

Họ từ của вы́ветрить

Câu hỏi thường gặp

выветрить nghĩa là gì?

выветрить (động từ) nghĩa là làm thoáng, làm thoáng khí.

выветрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ветрить (phiên âm Latinh vývetritʹ, IPA [ˈvɨvʲɪtrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.