TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́литься

thể hoàn thành
výlitʹsja[ˈvɨlʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́литься nghĩa là chảy ra, đổ ra, trở thành, trở nên.

Nghĩa của вы́литься

Thể hoàn thành của вылива́ться.

Động từ

  1. Chảy ra, đổ ra, tràn ra.
  2. Trở thành, trở nên, biến thành, hóa ra.

Cặp thể của вы́литься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́литься

NgôiTương lai
явы́льюсь
тывы́льешься
он / она́ / оно́вы́льется
мывы́льемся
вывы́льетесь
они́вы́льются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́лился
Giống cái (она́)вы́лилась
Giống trung (оно́)вы́лилось
Số nhiều (они́)вы́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́лейся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́лейтесь

Họ từ của вы́литься

Câu hỏi thường gặp

вылиться nghĩa là gì?

вылиться (động từ) nghĩa là chảy ra, đổ ra, trở thành, trở nên.

вылиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́литься (phiên âm Latinh výlitʹsja, IPA [ˈvɨlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.