TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́родок

giống đựcđộng vật
výrodok[ˈvɨrədək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́родок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́родок nghĩa là đồ quái thai.

Nghĩa của вы́родок

Danh từ

  1. Đồ quái thai.

Biến cách của вы́родок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́родоквы́родки
Sinh cách кого? чего?вы́родкавы́родков
Tặng cách кому? чему?вы́родкувы́родкам
Đối cách кого? что?вы́родкавы́родков
Công cụ cách кем? чем?вы́родкомвы́родками
Giới cách о ком? о чём?вы́родкевы́родках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́родок

Đồng nghĩa

Họ từ của вы́родок

Câu hỏi thường gặp

выродок nghĩa là gì?

выродок (danh từ) nghĩa là đồ quái thai.

выродок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́родок (phiên âm Latinh výrodok, IPA [ˈvɨrədək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.