вы́смотреть
Dấu sắc trên вы́смотреть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́смотреть nghĩa là nhìn thấy, trông thấy, nhìn kỹ.
Nghĩa của вы́смотреть
Thể hoàn thành của высма́тривать.
Động từ
- Nhìn thấy, trông thấy, nhận thấy.
- Nhìn kỹ.
Cặp thể của вы́смотреть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́смотреть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́смотрю |
| ты | вы́смотришь |
| он / она́ / оно́ | вы́смотрит |
| мы | вы́смотрим |
| вы | вы́смотрите |
| они́ | вы́смотрят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́смотрел |
| Giống cái (она́) | вы́смотрела |
| Giống trung (оно́) | вы́смотрело |
| Số nhiều (они́) | вы́смотрели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́смотри |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́смотрите |
Họ từ của вы́смотреть
Câu hỏi thường gặp
высмотреть nghĩa là gì?
высмотреть (động từ) nghĩa là nhìn thấy, trông thấy, nhìn kỹ.
высмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́смотреть (phiên âm Latinh výsmotretʹ, IPA [ˈvɨsmətrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.