вы́теснить
Dấu sắc trên вы́теснить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́теснить nghĩa là lấn ra, đẩy ra, thay thế, loại trừ.
Nghĩa của вы́теснить
Thể hoàn thành của вытесня́ть.
Động từ
- Lấn... ra, đẩy... ra, gạt... ra; (противника) đánh lui, đẩy lùi.
- Thay thế, loại trừ, chèn ép, lấn át, loại ra, hất cẳng.
Cặp thể của вы́теснить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́теснить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́тесню |
| ты | вы́теснишь |
| он / она́ / оно́ | вы́теснит |
| мы | вы́тесним |
| вы | вы́тесните |
| они́ | вы́теснят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́теснил |
| Giống cái (она́) | вы́теснила |
| Giống trung (оно́) | вы́теснило |
| Số nhiều (они́) | вы́теснили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́тесни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́тесните |
Họ từ của вы́теснить
Câu hỏi thường gặp
вытеснить nghĩa là gì?
вытеснить (động từ) nghĩa là lấn ra, đẩy ra, thay thế, loại trừ.
вытеснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́теснить (phiên âm Latinh výtesnitʹ, IPA [ˈvɨtʲɪsnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.