TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

главе́нство

giống trungbất động vật
glavénstvo[ɡɫɐˈvʲenstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên главе́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

главе́нство nghĩa là ưu tiên, ưu thế.

Nghĩa của главе́нство

Danh từ

  1. [Địa vị, sự] ưu tiên, ưu thế, hơn hẳn.

Biến cách của главе́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?главе́нствоглаве́нства
Sinh cách кого? чего?главе́нстваглаве́нств
Tặng cách кому? чему?главе́нствуглаве́нствам
Đối cách кого? что?главе́нствоглаве́нства
Công cụ cách кем? чем?главе́нствомглаве́нствами
Giới cách о ком? о чём?главе́нствеглаве́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của главе́нство

Câu hỏi thường gặp

главенство nghĩa là gì?

главенство (danh từ) nghĩa là ưu tiên, ưu thế.

главенство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là главе́нство (phiên âm Latinh glavénstvo, IPA [ɡɫɐˈvʲenstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.