главе́нство
Dấu sắc trên главе́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
главе́нство nghĩa là ưu tiên, ưu thế.
Nghĩa của главе́нство
Danh từ
- [Địa vị, sự] ưu tiên, ưu thế, hơn hẳn.
Biến cách của главе́нство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | главе́нство | главе́нства |
| Sinh cách кого? чего? | главе́нства | главе́нств |
| Tặng cách кому? чему? | главе́нству | главе́нствам |
| Đối cách кого? что? | главе́нство | главе́нства |
| Công cụ cách кем? чем? | главе́нством | главе́нствами |
| Giới cách о ком? о чём? | главе́нстве | главе́нствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của главе́нство
Câu hỏi thường gặp
главенство nghĩa là gì?
главенство (danh từ) nghĩa là ưu tiên, ưu thế.
главенство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là главе́нство (phiên âm Latinh glavénstvo, IPA [ɡɫɐˈvʲenstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.