TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

главе́нствовать

thể chưa hoàn thành
glavénstvovatʹ[ɡɫɐˈvʲenstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên главе́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

главе́нствовать nghĩa là chiếm ưu thế.

Nghĩa của главе́нствовать

Động từ

  1. Chiếm ưu thế; (возглавлять) dẫn đầu, cầm đầu; (господствовать) chi phối, thống trị.

Chia động từ главе́нствовать

NgôiHiện tại
яглаве́нствую
тыглаве́нствуешь
он / она́ / оно́главе́нствует
мыглаве́нствуем
выглаве́нствуете
они́главе́нствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + главенствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)главе́нствовал
Giống cái (она́)главе́нствовала
Giống trung (оно́)главе́нствовало
Số nhiều (они́)главе́нствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)главе́нствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)главе́нствуйте

Họ từ của главе́нствовать

Câu hỏi thường gặp

главенствовать nghĩa là gì?

главенствовать (động từ) nghĩa là chiếm ưu thế.

главенствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là главе́нствовать (phiên âm Latinh glavénstvovatʹ, IPA [ɡɫɐˈvʲenstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.