железобето́нный
Dấu sắc trên железобето́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
железобето́нный nghĩa là bê tông cốt thép.
Nghĩa của железобето́нный
Tính từ
- Thuộc về bê tông cốt sắt, bê tông cốt thép.
Biến cách của железобето́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | железобето́нный | железобето́нное | железобето́нная | железобето́нные |
| Sinh cách | железобето́нного | железобето́нного | железобето́нной | железобето́нных |
| Tặng cách | железобето́нному | железобето́нному | железобето́нной | железобето́нным |
| Đối cách | железобето́нный / железобето́нного | железобето́нное | железобето́нную | железобето́нные / железобето́нных |
| Công cụ cách | железобето́нным | железобето́нным | железобето́нной | железобето́нными |
| Giới cách | железобето́нном | железобето́нном | железобето́нной | железобето́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của железобето́нный
Câu hỏi thường gặp
железобетонный nghĩa là gì?
железобетонный (tính từ) nghĩa là bê tông cốt thép.
железобетонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là железобето́нный (phiên âm Latinh železobetónnyj, IPA [ʐɨˌlʲezəbʲɪˈtonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.